Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin chia theo chữ cái đầu: nhóm U là lỗi hệ thống (gas, nguồn điện, tín hiệu), nhóm A và C là lỗi dàn lạnh, nhóm E, F, H, J, L là lỗi dàn nóng. Muốn đọc mã, giữ nút Cancel trên remote khoảng 5 giây rồi dò đến khi nghe tiếng bíp dài. Điện Lạnh Chợ Lớn nhận sửa máy lạnh tại nhà 24/7, thợ có mặt trong 30 phút.

Bảng nội dung
- Khu vực nhận sửa máy lạnh Daikin báo lỗi tại nhà
- Cách đọc mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote như thế nào?
- Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin đầy đủ theo từng nhóm
- Mã lỗi máy lạnh Daikin nào tự xử lý được tại nhà?
- Máy lạnh Daikin không báo mã nhưng vẫn hỏng thì kiểm tra gì?
- Khi nào cần gọi thợ sửa máy lạnh Daikin báo lỗi?
- Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi máy lạnh Daikin
Khu vực nhận sửa máy lạnh Daikin báo lỗi tại nhà
Điện Lạnh Chợ Lớn nhận sửa máy lạnh Daikin báo lỗi tại nhà khắp TP.HCM, có thợ trực sẵn ở hầu hết các phường. Khu vực phục vụ gồm Quận 1 đến Quận 12, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp, Bình Tân, TP. Thủ Đức, Nhà Bè, Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi và Cần Giờ.
Ngoài TP.HCM, đội kỹ thuật nhận sửa máy lạnh Daikin tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An và Đắk Lắk (TP. Buôn Ma Thuột cùng các huyện). Thợ xử lý máy lạnh Daikin treo tường inverter, âm trần và tủ đứng ở nhà phố, căn hộ, văn phòng.
Cách đọc mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote như thế nào?
Máy lạnh Daikin treo tường dùng remote không dây đọc mã lỗi bằng nút Cancel (nút hủy hẹn giờ). Remote dò lần lượt từng mã, dàn lạnh phát tiếng bíp dài khi gặp đúng mã lỗi đang lưu. Các bước theo tài liệu tự chẩn đoán của Daikin:
- Hướng remote về dàn lạnh. Giữ nút Cancel (hoặc Timer Cancel) khoảng 5 giây đến khi ô nhiệt độ trên remote nháy 00.
- Bấm Cancel từng lần một. Mỗi lần bấm, remote chuyển sang một mã khác và dàn lạnh phát tiếng bíp.
- Nghe tiếng bíp. Bíp ngắn nghĩa là không phải mã lỗi của máy. Bíp dài liên tục nghĩa là mã đang hiện trên remote chính là mã lỗi.
- Ghi lại mã lỗi rồi tra bảng mã lỗi máy lạnh Daikin bên dưới.
- Thoát chế độ kiểm tra. Giữ nút Cancel thêm 5 giây, hoặc để yên remote khoảng 1 phút, remote tự trở về bình thường.
Một số remote Daikin đời khác không có nút Cancel riêng, cách vào chế độ kiểm tra có thể khác. Máy lạnh Daikin âm trần, tủ đứng dùng remote dây thường hiện sẵn mã lỗi trên màn hình khi máy dừng, một số mẫu cần bấm nút Menu/Enter để xem mã.
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin đầy đủ theo từng nhóm
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin dưới đây gồm các mã thường gặp trên máy dân dụng, chia 3 nhóm theo vị trí lỗi. Mỗi mã đã được đối chiếu với tài liệu mã lỗi của Daikin và ít nhất một nguồn kỹ thuật độc lập. Mã có liên kết là mã đã có bài hướng dẫn riêng.
Nhóm U: lỗi hệ thống (gas, điện nguồn, tín hiệu)
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Bộ phận thợ cần kiểm tra |
|---|---|---|
| U0 | Thiếu gas (thiếu môi chất lạnh) | Đường ống gas, mối nối, chỗ xì gas |
| U2 | Điện áp nguồn bất thường: sụt áp, quá áp hoặc mất điện tức thời | Nguồn điện, aptomat, bo mạch |
| U4 | Lỗi truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng | Dây tín hiệu nối hai dàn, bo mạch |
Nhóm A và C: lỗi dàn lạnh
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Bộ phận thợ cần kiểm tra |
|---|---|---|
| A1 | Lỗi bo mạch dàn lạnh | Bo mạch dàn lạnh |
| A3 | Lỗi hệ thống kiểm soát mực nước xả | Bơm nước xả, phao báo mực nước, ống thoát nước |
| A5 | Bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh khi làm lạnh (khi sưởi: kiểm soát áp suất cao) | Luồng gió qua dàn lạnh, lưới lọc, lượng gas |
| A6 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh: kẹt, quá tải hoặc quá dòng | Mô tơ quạt, quạt lồng sóc, bo mạch |
| C4 | Lỗi cảm biến nhiệt dàn trao đổi nhiệt của dàn lạnh | Cảm biến nhiệt dàn lạnh |
| C7 | Lỗi mô tơ dẫn động mặt nạ trước (dòng có mặt nạ tự đóng mở) | Mô tơ mặt nạ, dây nối |
| C9 | Lỗi cảm biến nhiệt gió hồi (nhiệt độ phòng) | Cảm biến nhiệt gió hồi |
Nhóm E, F, H, J, L: lỗi dàn nóng
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Bộ phận thợ cần kiểm tra |
|---|---|---|
| E1 | Lỗi bo mạch dàn nóng | Bo mạch dàn nóng |
| E5 | Máy nén inverter quá nhiệt hoặc kích hoạt bảo vệ quá tải (OL) | Máy nén (block) |
| E6 | Máy nén bị kẹt hoặc khởi động không được | Máy nén (block) |
| E7 | Lỗi mô tơ quạt dàn nóng | Quạt, mô tơ quạt dàn nóng |
| E8 | Quá dòng đầu vào, máy nén inverter quá dòng | Máy nén, nguồn điện |
| EA | Lỗi van 4 ngả (van đảo chiều chuyển lạnh/sưởi) | Van 4 ngả |
| F3 | Nhiệt độ ống đẩy máy nén bất thường | Máy nén, đường gas |
| F6 | Kiểm soát áp suất cao khi làm lạnh | Dàn nóng, đường gas |
| H6 | Lỗi cảm biến dò vị trí máy nén | Máy nén, bo mạch dàn nóng |
| H9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời | Cảm biến dàn nóng |
| J3 | Lỗi cảm biến nhiệt ống đẩy | Cảm biến ống đẩy |
| J6 | Lỗi cảm biến nhiệt dàn trao đổi nhiệt của dàn nóng | Cảm biến dàn nóng |
| L5 | Quá dòng tức thời ở đầu ra inverter | Máy nén, bo mạch inverter |
Mã không có trong bảng thường thuộc dòng máy âm trần, multi hoặc VRV, nghĩa mã có thể khác theo model. Hãy ghi lại mã và model in trên tem dàn lạnh, thợ sẽ tra đúng theo tài liệu của dòng máy đó. Bài hướng dẫn riêng cho từng mã:
- Lỗi E1 máy lạnh Daikin (bo mạch dàn nóng)
- Lỗi E7 máy lạnh Daikin (mô tơ quạt dàn nóng)
- Lỗi E8 máy lạnh Daikin (quá dòng máy nén)
- Lỗi EA máy lạnh Daikin (van 4 ngả)
- Lỗi A5 máy lạnh Daikin (chống đóng băng dàn lạnh)
- Lỗi A6 máy lạnh Daikin (mô tơ quạt dàn lạnh)
- Lỗi C7 máy lạnh Daikin (mô tơ mặt nạ trước)
- Lỗi C9 máy lạnh Daikin (cảm biến nhiệt gió hồi)
Mã lỗi máy lạnh Daikin nào tự xử lý được tại nhà?
Người dùng chỉ nên tự xử lý các bước an toàn bên ngoài máy lạnh Daikin, không mở bo mạch và không tự nạp gas. Các bước dưới đây giúp loại trừ lỗi tạm thời trước khi gọi thợ:
- Ghi lại mã lỗi và model máy. Chụp tem thông số trên dàn lạnh, thông tin này giúp thợ mang đúng linh kiện.
- Ngắt aptomat khoảng 5 phút rồi bật lại. Lỗi do điện chập chờn hoặc tín hiệu chập chờn (như U2, U4) có thể hết sau khi khởi động lại. Nếu mã báo lại, tắt máy và gọi thợ.
- Rửa lưới lọc khi máy báo A5. Lưới lọc bẩn làm thiếu gió qua dàn lạnh, dàn dễ đóng băng. Xem thêm cách xử lý máy lạnh bị đóng tuyết.
- Nhìn quạt dàn nóng khi máy báo E7. Chỉ quan sát khi máy đã ngắt điện, tìm lá cây, tổ chim kẹt cánh quạt. Không thò tay vào quạt.
- Giữ dàn nóng thông thoáng. Dọn đồ che chắn quanh dàn nóng để máy giải nhiệt tốt.
Máy lạnh Daikin không báo mã nhưng vẫn hỏng thì kiểm tra gì?
Máy lạnh Daikin có thể hỏng mà không báo mã, thường gặp nhất là không lạnh, chảy nước, kêu to, tự tắt mở hoặc đóng tuyết. Trước khi gọi thợ, kiểm tra nhanh nguồn điện và aptomat, pin remote, lưới lọc, ống thoát nước và độ thông thoáng quanh dàn nóng.
- Máy chạy nhưng phòng không mát: xem nguyên nhân máy lạnh Daikin không lạnh.
- Nước nhỏ giọt từ dàn lạnh: xem cách xử lý máy lạnh Daikin bị chảy nước.
- Máy mất nguồn, tự tắt, không nhận remote: xem dấu hiệu máy lạnh Daikin hư bo mạch.
- Dàn lạnh hoặc ống đồng bám tuyết: xem cách xử lý máy lạnh bị đóng tuyết.
Khi nào cần gọi thợ sửa máy lạnh Daikin báo lỗi?
Cần gọi thợ khi máy lạnh Daikin báo lại cùng một mã sau khi đã ngắt aptomat khởi động lại, hoặc mã thuộc nhóm bo mạch, máy nén, cảm biến, gas (A1, E1, E5, E6, E8, U0, nhóm C, H, J, L). Các lỗi này cần đồng hồ đo điện, đồng hồ gas và linh kiện thay thế đúng model.

Kỹ thuật viên đọc mã, đo kiểm bộ phận liên quan rồi báo giá trước khi sửa. Giá tham khảo cho máy 1-2HP theo hạng mục:
| Hạng mục | Mã lỗi liên quan | Giá tham khảo (1-2HP) |
|---|---|---|
| Thay cảm biến nhiệt phòng/dàn | C4, C9 | 400.000-500.000đ |
| Sửa board dàn lạnh inverter | A1 | 550.000-850.000đ |
| Thay mô tơ quạt dàn lạnh (DC) | A6 | 950.000-1.500.000đ |
| Thay mô tơ quạt dàn nóng | E7 | 650.000-850.000đ |
| Sửa board dàn nóng inverter | E1 | 750.000-950.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R410A (inverter) | U0 | 1HP 650.000-750.000đ; 2HP 750.000-950.000đ |
Mỗi hạng mục có bảo hành riêng từ 6 tháng đến 2 năm. Xem thêm dịch vụ bơm gas máy lạnh và bảng giá sửa máy lạnh đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi máy lạnh Daikin
Mã 00 nghĩa là máy lạnh Daikin đang bình thường, không có lỗi. Khi vào chế độ kiểm tra bằng cách giữ nút Cancel khoảng 5 giây, remote hiện 00 đầu tiên. Nếu bấm Cancel dò hết các mã mà không nghe tiếng bíp dài nào, máy lạnh Daikin không lưu mã lỗi.
Đèn vận hành trên dàn lạnh Daikin nhấp nháy khi máy dừng do có lỗi, nhưng đèn không cho biết lỗi cụ thể. Người dùng cần đọc mã lỗi bằng remote (giữ nút Cancel khoảng 5 giây) rồi tra bảng mã lỗi máy lạnh Daikin để biết bộ phận gặp sự cố.
Lỗi U4 máy lạnh Daikin là lỗi truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng. Nếu do tín hiệu chập chờn, ngắt aptomat khoảng 5 phút rồi bật lại có thể giúp máy chạy lại. Nếu U4 báo lại, thợ cần kiểm tra dây tín hiệu nối hai dàn và bo mạch.
Lỗi E7 máy lạnh Daikin là lỗi mô tơ quạt dàn nóng ngoài trời. Lỗi A6 là lỗi mô tơ quạt dàn lạnh trong phòng (quạt kẹt, quá tải hoặc quá dòng). Xem chi tiết tại bài lỗi E7 máy lạnh Daikin và lỗi A6 máy lạnh Daikin.
Chi phí sửa máy lạnh Daikin báo lỗi tùy mã và bộ phận hỏng. Giá tham khảo máy 1-2HP: thay cảm biến 400.000-500.000đ, thay mô tơ quạt dàn nóng 650.000-850.000đ, sửa board dàn nóng inverter 750.000-950.000đ. Xem đủ hạng mục tại bảng giá sửa máy lạnh.
Máy lạnh Daikin nhà bạn đang báo mã lỗi? Gọi ngay hotline 08-1800-4657 — dịch vụ điều thợ sửa tại nhà nhận 24/7, thợ có mặt trong 30 phút, báo giá trước khi sửa. Nếu muốn tới trực tiếp, cửa hàng tại 6/79 Vườn Lài, phường Phú Thọ Hòa, TP.HCM mở cửa 7:00-20:00.

